| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #3 | Harvard College | 1 + |
| #3 | Stanford University | 1 + |
| #3 | Yale University | 1 + |
| #7 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #7 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #10 | Duke University | 1 + |
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| LAC #2 | Amherst College | 1 + |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Alethea (School Newspaper)
|
Black Student Union
|
|
Bloomberg Financial Club
|
Campus Ministry
|
|
Creative Writing & Peer Analysis
|
Clelian (Yearbook)
|
|
Alethea (School Newspaper)
|
Black Student Union
|
|
Bloomberg Financial Club
|
Campus Ministry
|
|
Creative Writing & Peer Analysis
|
Clelian (Yearbook)
|
|
Data Club
|
Drama Guild
|
|
Earth Club
|
Red Cross Club
|
|
Film Club
|
Law Club
|
|
Morgan’s Message
|
Hand Bell Choir
|
|
Italian Club
|
Debate Club
|
|
PRISM (Literary Magazine)
|
SHAdes at SHA
|
|
World Language Club
|
Art Club
|
|
English Honor Society
|
International Thespian Society
|
|
Math Honor Society (Mu Alpha Theta)
|
National Honor Society (NHS)
|
|
Science National Honor Society
|
World Language Honor Society
|
|
Student Council/Class Office
|
Peer Connection
|
|
Campus Ministry Leadership Team
|
and Kairos Retreat Leadership Team.
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Keyboard
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Performing Biểu diễn
|
Production Sản xuất
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Keyboard
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Performing Biểu diễn
|
Production Sản xuất
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Painting Hội họa
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Video Production Sản xuất video
|