| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| Art #16 | College for Creative Studies | 1 + |
| #18 | University of Notre Dame | 1 + |
| #22 | Georgetown University | 1 + |
| #25 | University of Michigan | 1 + |
| #36 | Boston College | 1 + |
| #44 | Case Western Reserve University | 1 + |
| #48 | Hillsdale College | 1 + |
| #51 | Purdue University | 1 + |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Business and Personal Finance Kinh doanh & Tài chính cá nhân
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
IB Literature and Performance (HL)
IB Văn học và nghệ thuật biểu diễn
|
IB Chinese B (SL,HL)
IB Tiếng Trung B
|
|
IB Spanish B (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
IB Business and Management (HL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
IB World Religions (SL)
IB Tôn giáo thế giới
|
|
IB Literature and Performance (HL)
IB Văn học và nghệ thuật biểu diễn
|
IB Chinese B (SL,HL)
IB Tiếng Trung B
|
|
IB Spanish B (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
IB Business and Management (HL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
IB World Religions (SL)
IB Tôn giáo thế giới
|
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL)
IB Hóa học
|
|
IB Design Technology (SL)
IB Kỹ thuật thiết kế
|
IB Environmental Systems and Societies (SL)
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB Analysis and Approaches (HL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Applications and Interpretations (SL)
IB Toán ứng dụng
|
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Art Club,Drama Club,Environmental Club (E Club),Forensics,Gamers Unplugged,Girls Who Code,Michigan Y
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Marching Band
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Marching Band
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Visual Arts
|
|
Art Nghệ thuật
|
Yearbook
|