| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #20 | Columbia College Chicago | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | Tufts University | 1 + |
| #34 | University of California: San Diego | 1 + |
| #36 | University of California: Irvine | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Soccer Bóng đá
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
GSA
|
Solar System Club
|
|
Drama Club
|
Skript Writing
|
|
Chess Club
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Speech Diễn thuyết
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Video Production Sản xuất video
|
|
Art Nghệ thuật
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|
|
Writing Môn viết
|
Yearbook
|