| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 2 |
| #2 | Harvard College | 2 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 2 |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| #9 | Northwestern University | 1 |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 |
| LAC #2 | Amherst College | 6 |
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Biology Sinh học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Biology Sinh học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Girls Advancing in STEM (GAINS)
|
Model United Nations
|
|
Pingree Math Team
|
Tech Club
|
|
Highlander/Newspaper Club
|
Marine Biology Club
|
|
Girls Advancing in STEM (GAINS)
|
Model United Nations
|
|
Pingree Math Team
|
Tech Club
|
|
Highlander/Newspaper Club
|
Marine Biology Club
|
|
Philosophy Club
|
Ceramics Club
|
|
Creative Writing Club
|
Music Production Club
|
|
Ethical Fashion Club
|
Pingree Pantry
|
|
Green Team
|
Ocean Conservation Club
|
|
Paws for Pingree
|
Pingree Pals
|
|
Banana Splits
|
Mental Health Awareness Club
|
|
Badminton Club
|
Baking Club
|
|
Chess Club
|
Coding Club
|
|
Current Events Cookies and Milk Club
|
Digital Marketing Club
|
|
DND Club
|
Minecraft: Pingree Server
|
|
Parcheesi/Backgammon Club
|
Pickleball Club
|
|
Pingree Entrepreneurship
|
Pingree Investment Club
|
|
Poetry Club
|
Problems and Solutions
|
|
Spike Ball Club
|
Spirit Club
|
|
Surf Club
|
Swiftly Painting
|
|
World Cuisine
|
Allies for Racial Equity (ARE)
|
|
Asian Students Alliance (ASA)
|
Organización Latine Americana (OLA)
|
|
Gender and Sexuality Alliance (GSA)
|
Jewish Student Union (JSU)
|
|
Middle Eastern Students Group (MESG)
|
Multiracial Students Coalition (MRSC)
|
|
Women Empowered (WE)
|
and People of Color Coalition (PoCC)
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Ensemble
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Ensemble
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Performing Biểu diễn
|
|
Playwriting Biên kịch
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
|
Theater Nhà hát
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Fiber Art Nghệ thuật dệt
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Painting Hội họa
|
|
Photo Chụp ảnh
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Visual Arts
|
|
Design Thiết kế
|