| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #9 | Duke University | 1 + |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #13 | Dartmouth College | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Psychology Tâm lý học
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
IB Chinese
IB Tiếng Trung
|
IB Chinese ab Initio
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
|
IB English
IB Tiếng Anh
|
IB French ab Initio
IB Tiếng Pháp sơ cấp
|
|
IB French B
IB Tiếng Pháp B
|
IB Spanish
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Chinese
IB Tiếng Trung
|
IB Chinese ab Initio
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
|
IB English
IB Tiếng Anh
|
IB French ab Initio
IB Tiếng Pháp sơ cấp
|
|
IB French B
IB Tiếng Pháp B
|
IB Spanish
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Digital Society
IB Xã hội Số
|
IB Economics
IB Kinh tế học
|
|
IB History of the Americas
IB Lịch sử nước Mỹ
|
IB World History
IB Lịch sử thế giới: Châu Mỹ
|
|
IB Biology
IB Sinh học
|
IB Environmental Systems and Societies
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB Physics
IB Vật lý
|
IB Sports, Exercise and Health Science
IB Thể dục, Vận động và Khoa học sức khỏe
|
|
IB Analysis and Approaches
IB Lý thuyết toán học
|
IB Applications and Interpretations
IB Toán ứng dụng
|
|
IB Film
IB Phim điện ảnh
|
IB Music
IB Âm nhạc
|
|
IB Theatre
IB Sân khấu
|
IB Visual Arts
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Squash Bóng quần
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Admissions Ambassador
|
Beautification Club
|
|
Asian Student Association
|
ASL
Club
|
|
AYLUS
|
Black Student Union
|
|
Admissions Ambassador
|
Beautification Club
|
|
Asian Student Association
|
ASL
Club
|
|
AYLUS
|
Black Student Union
|
|
Business Club
|
Chess Club
|
|
Civil Discourse
and Ethics Club
|
Community Service Club
|
|
Current Events Club
|
The Diane
Fund
|
|
Drama Club
|
Debate Club
|
|
Green Team (Environmental Club)
|
Jewish
Student Union
|
|
Math Team
|
Mock Trial
|
|
Model UN
|
Portledge Blossoms (Art
and Literary Magazine)
|
|
Portledge Press (Student Newspaper)
|
Red Cross
Club
|
|
Sexuality and Gender Alliance and Allies (SAGA)
|
Science Olympiad
|
|
Shakespeare Club
|
Student Council
|
|
Women’s Empowerment Club
|
World
Cultures Club
|
|
Yearbook.
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Band
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Jazz Band
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Recording Ghi âm
|
String Đàn dây
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Visual Arts
|
Architecture Kiến trúc
|