| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #9 | Northwestern University | 1 + |
| #19 | University of Notre Dame | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Statistics Thống kê
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Tennis
|
Golf
|
|
Baseball
|
Bowling
|
|
Cross Country
|
Swimming
|
|
Tennis
|
Golf
|
|
Baseball
|
Bowling
|
|
Cross Country
|
Swimming
|
|
Drama
|
Music Theory
|
|
Improvisation
|
Basketball
|
|
Digital Workflow
|
|
Band Ban nhạc
|
Music Âm nhạc
|
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Performing Biểu diễn
|
|
Theater Nhà hát
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Band Ban nhạc
|
Music Âm nhạc
|
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Performing Biểu diễn
|
|
Theater Nhà hát
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Studio Music Âm nhạc phòng thu
|
Visual Arts
|