| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #13 | Brown University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #18 | University of Notre Dame | 1 + |
| #29 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 + |
| #32 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
| #34 | University of California: Irvine | 1 + |
| #34 | University of California: San Diego | 1 + |
| #44 | Case Western Reserve University | 1 + |
| #51 | Purdue University | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Academic Games
|
Adventure Club
|
|
Art Club
|
AVTV
|
|
Big Sisters
|
Book Club
|
|
Academic Games
|
Adventure Club
|
|
Art Club
|
AVTV
|
|
Big Sisters
|
Book Club
|
|
Environmental Club
|
Esports
|
|
Forensics
|
Future Business Leaders of America (FBLA)
|
|
Investment Club
|
Junior Achievement
|
|
Karaoke Club
|
Little Way
|
|
Mock Trial
|
National English Honor Society
|
|
National Honor Society
|
Photography Club
|
|
PJAS
|
Quiz Bowl Club
|
|
Rebel Jam Sesh
|
Rebels for Life
|
|
Rebels Reach Out
|
The Rebel Report
|
|
Robotics
|
SADD
|
|
Ski Club
|
Sports & Entertainment Broadcasting Team
|
|
Sports Medicine
|
Student Council
|
|
Table Tennis Club
|
Ultimate Frisbee
|
|
Yearbook
|
Wildlife Conservation Club
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Color Màu sắc
|
Drawing Hội họa
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Color Màu sắc
|
Drawing Hội họa
|
|
Fiber Art Nghệ thuật dệt
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Pottery Nghệ thuật gốm
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Art Nghệ thuật
|
|
Yearbook
|