| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Harvard College | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #19 | University of Notre Dame | 1 + |
| Art #20 | Columbia College Chicago | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | University of Florida | 1 + |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Academic Challenge Team
|
Art Club
|
|
Black Student Union
|
Broadcast Club
|
|
Chemistry Club
|
Chess Club
|
|
Academic Challenge Team
|
Art Club
|
|
Black Student Union
|
Broadcast Club
|
|
Chemistry Club
|
Chess Club
|
|
Chinese Club
|
Dance Marathon
|
|
Eucharistic Ministers
|
Entrepreneurship
|
|
French Club
|
Future Medics
|
|
Green Street Elite
|
Irish Athletes for Christ
|
|
Irish Dance
|
Lectors and Altar Service
|
|
Leprechaun Network
|
Leprechaun Theatre Guild
|
|
Marianist LIFE
|
Math Team
|
|
Mission Green Club
|
Model United Nations
|
|
Mu Alpha Theta
|
NASA Student Launch Team
|
|
National Honor Society
|
Platform
|
|
Robotics Team
|
Rocket Team
|
|
Ski & Snowboard Club
|
Spanish Club
|
|
STEM Research Experience
|
Student Ambassadors
|
|
Student Athlete Advisory Committee
|
Student Council
|
|
Women in STEM
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Musical Theatre
|
Performing Biểu diễn
|
|
Production Sản xuất
|
Drawing Hội họa
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Visual Arts
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|