| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Harvard College | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #13 | Dartmouth College | 1 + |
| LAC #3 | Swarthmore College | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #25 | University of Virginia | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | Wake Forest University | 1 + |
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Esports Thể thao điện tử
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Nordic Skiing Trượt tuyết băng đồng
|
|
Skiing Trượt tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Competitive Ski/Snowboard
|
Winter Sports Club
|
|
Global Studies
|
Chess Club
|
|
Flyfishing Club
|
Robotics Club
|
|
Competitive Ski/Snowboard
|
Winter Sports Club
|
|
Global Studies
|
Chess Club
|
|
Flyfishing Club
|
Robotics Club
|
|
Dungeon and Dragons Club
|
LGBTQ+ Club
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Performing Biểu diễn
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Performing Biểu diễn
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Art Nghệ thuật
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|
|
Yearbook
|