| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
| #9 | Duke University | 1 + |
| #9 | Northwestern University | 1 + |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 + |
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Tennis Quần vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Admission Ambassadors
|
Affinity Board
|
|
Black Student Union
|
Common Ground
|
|
FBLA
|
Girl Scouts
|
|
Admission Ambassadors
|
Affinity Board
|
|
Black Student Union
|
Common Ground
|
|
FBLA
|
Girl Scouts
|
|
HOSA
|
International Student Affinity Group
|
|
Jazz Rock Band
|
Latinx Heritage Club
|
|
Library Club
|
Meals on Wheels
|
|
Mock Trial
|
Model UN
|
|
Multi Club
|
Music Unite @ Stuart
|
|
Operation Smile
|
Peer Group
|
|
Princeton Nursery School
|
Prism
|
|
RepresentAsian
|
Retreat Teams
|
|
Robotics
|
Sacred Heart Committee & Campus Ministry
|
|
Seeds to Sew
|
Soliloquy
|
|
Speech and Debate
|
Student Government
|
|
Tartantones
|
The Tartan
|
|
TightKnit
|
Vox Unum
|
|
and Yearbook.
|
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Directing Đạo diễn
|
|
Instrumental Ensemble
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Directing Đạo diễn
|
|
Instrumental Ensemble
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Musical Theatre
|
Stagecraft Nghệ thuật viết kịch
|
|
Theater Nhà hát
|
Clay Đất sét
|
|
Color Màu sắc
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Architecture Kiến trúc
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|
|
Pop Nhạc pop
|