| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 2 |
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 |
| #2 | Columbia University | 15 |
| #2 | Harvard College | 5 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 12 |
| #5 | Yale University | 9 |
| LAC #1 | Williams College | 2 |
| #6 | Stanford University | 34 |
| #6 | University of Chicago | 16 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Japanese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Japanese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
|
Clean Technology Club
|
Future Problem Solvers
|
|
Eclectic Literary Magazine
|
Junior State of America
|
|
Key Club
|
Model United Nations
|
|
Clean Technology Club
|
Future Problem Solvers
|
|
Eclectic Literary Magazine
|
Junior State of America
|
|
Key Club
|
Model United Nations
|
|
Quiz Bowl
|
Red Cross Club
|
|
and Women in STEM.
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Filmmaking Làm phim
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Filmmaking Làm phim
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Visual Arts
|
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
|
Architecture Kiến trúc
|