| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #7 | Johns Hopkins University | 1 + |
| Parsons The New School for Design | 1 + | |
| #7 | University of Pennsylvania | 1 + |
| Art #8 | Pratt Institute | 1 + |
| Art #9 | Massachusetts College of Art and Design | 1 + |
| #10 | Duke University | 1 + |
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| Art #11 | Otis College of Art and Design | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Running Điền kinh
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Running Điền kinh
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Animation Club
|
Chapel Club
|
|
Culinary Club
|
Fitness Club
|
|
Photography Club
|
Movie Critic Club
|
|
Chamber Ensemble
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Chamber Ensemble
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Art Nghệ thuật
|