| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
| #34 | University of California: San Diego | 1 + |
| #49 | Pepperdine University | 1 + |
| #63 | George Washington University | 1 + |
| #83 | University of California: Riverside | 1 + |
| #99 | University of Utah | 1 + |
| #103 | University of Arizona | 1 + |
| #122 | Chapman University | 1 + |
| #136 | University of La Verne | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Statistics Thống kê
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Statistics Thống kê
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Beach Volleyball Bóng chuyền bãi biển
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Beach Volleyball Bóng chuyền bãi biển
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Band Ban nhạc
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Art Nghệ thuật
|
|
Yearbook
|