| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #2 | Harvard College | 1 + |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| Mansville Commonwealth University | 1 + | |
| St Andrews Presbyterian College | 1 + | |
| Universite de Namur | 1 + | |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Cybersecurity An ninh mạng
|
Statistics Thống kê
|
|
Business and Personal Finance Kinh doanh & Tài chính cá nhân
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Girls Service Club
|
Student Government
|
|
Rocket Club
|
Faith Builders
|
|
Mock Trial
|
Crochet Club
|
|
Girls Service Club
|
Student Government
|
|
Rocket Club
|
Faith Builders
|
|
Mock Trial
|
Crochet Club
|
|
Fellowship of Christian Athletes (FCA)
|
Green Team
|
|
Humane Society Club
|
Acts of Kindness Club
|
|
Debate Club
|
Quiz Bowl
|
|
Be Well Club
|
Sports Debate Club
|
|
and Journalism Club.
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Âm nhạc
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Âm nhạc
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Yearbook
|