| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #2 | Harvard College | 1 + |
| Art #5 | California College of the Arts | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| College of Art Design Moravian | 1 + | |
| Court University Gettysburg College | 1 + | |
| DYouville University | 1 + | |
| Georgia State University Georgian | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Esports Thể thao điện tử
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Esports Thể thao điện tử
|
|
Golf Gôn
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Aviation Club
|
Book Club
|
|
Business Club
|
Chess Club/Team
|
|
DECA Club
|
Forensics: Speech and Debate Team
|
|
Aviation Club
|
Book Club
|
|
Business Club
|
Chess Club/Team
|
|
DECA Club
|
Forensics: Speech and Debate Team
|
|
Future Business Leaders of America
|
Law Club
|
|
UC Criminology Club
|
UC Model UN
|
|
Viking Learning Lab
|
Women in STEM/Girls Who Code
|
|
Art Club
|
Chinese Calligraphy Club
|
|
Connection Crew
|
Creative Writing Club
|
|
Digital Creations Club
|
Film Club
|
|
Journalism Club: The UC Newspaper
|
Literary Magazine
|
|
Music Club
|
National Arts Honor Society (NAHS)
|
|
UC Performing Arts Company
|
African-American Cultural Appreciation Club
|
|
Fashion & Culture Club
|
Filipino Club
|
|
Food for Happiness Club
|
French Club
|
|
Italian Club
|
Multicultural Club
|
|
Spanish and Portuguese Club
|
Crayon Club
|
|
Female Empowerment Club
|
Habitat for Humanity
|
|
Hearts for Heros
|
Little Helpers
|
|
Mental Health Club
|
Operation SMILE
|
|
Paws 4 a Cause
|
Service Club
|
|
She's the First
|
Student Movement Against Cancer (SMAC)
|
|
Students for Human Dignity
|
UC Book Distribution Club
|
|
UC Smiles
|
Boys Volleyball Club
|
|
Dance Club
|
Equestrian Club
|
|
F.R.O.S.T. Club
|
Flag Football Club
|
|
Versus Club
|
Environmental Club
|
|
Health Club
|
UC Garden Club
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Piano Piano
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Piano Piano
|
|
Songwriting Sáng tác
|
String Đàn dây
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Visual Arts
|
|
Art Nghệ thuật
|