| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #3 | Harvard College | 1 + |
| #3 | Yale University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #7 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #10 | Duke University | 1 + |
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| LAC #2 | Amherst College | 1 + |
| #12 | Dartmouth College | 1 + |
| #13 | Brown University | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
Business and Personal Finance Kinh doanh & Tài chính cá nhân
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Rugby Bóng bầu dục Anh
|
Soccer Bóng đá
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Agape Latte
|
Art Club
|
|
Bio Builder Club
|
Board and Card Game Club
|
|
Business Club
|
Car Club
|
|
Agape Latte
|
Art Club
|
|
Bio Builder Club
|
Board and Card Game Club
|
|
Business Club
|
Car Club
|
|
Chess Club
|
Communication Corps
|
|
Computer Science Club
|
Cooking Club
|
|
FXD Strength and Agility
|
Hawk News
|
|
Hawks Well Being Club
|
History Club
|
|
Literary Magazine - The Concordian
|
MediX Club
|
|
Origami Club
|
Outdoor Adventure Club
|
|
Photography Club
|
Ping Pong Club
|
|
SADD
|
Ski & Snowboard Club
|
|
Sports Journalism Club
|
Woodworking Club - St. Joseph Society
|
|
X-Ploring Media Club
|
Yearbook
|
|
Chess Team
|
ESports Team
|
|
Math Team
|
Mock Trial
|
|
Model UN
|
Powerlifting (Strength & Conditioning)
|
|
Robotics Team
|
Speech & Debate Team
|
|
A capella Group - X-Men
|
Chorus
|
|
Drama/Musical Productions
|
Drumline
|
|
Hawk Pride Pep Band & Jazz Band
|
Liturgical Ensemble
|
|
International Culture Club
|
Student Council
|
|
Without Xception
|
X-Represented
|
|
Young Men for Change
|
Art NHS
|
|
French NHS
|
National Thespian Society
|
|
Junior Honor Society
|
Senior Honor Society
|
|
Spanish NHS
|
Tri-M Music NHS
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
|
Theater Nhà hát
|
Drawing Hội họa
|
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Visual Arts
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
Art Nghệ thuật
|
|
Screenwriting Biên kịch
|