| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 |
| Art #8 | Pratt Institute | 2 |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| Art #14 | University of the Arts | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 1 |
| #23 | Georgetown University | 2 |
| #25 | Carnegie Mellon University | 2 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| #28 | University of Florida | 1 |
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Chess Club
|
Spanish Club
|
|
Art Club
|
Math Counts
|
|
National Honor Society
Engineering Club
|
Ping Pong Club
|
|
Chess Club
|
Spanish Club
|
|
Art Club
|
Math Counts
|
|
National Honor Society
Engineering Club
|
Ping Pong Club
|
|
Chinese Club
|
Mu Alpha Theta - Mathematic Honor Society
Principal Ballet
|
|
Equestrian Club
|
Fencing Club
|
|
Fly Fishing Club
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Handbells
|
Musical Theatre
|
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Theater Nhà hát
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Handbells
|
Musical Theatre
|
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Theater Nhà hát
|
|
Theater Design Thiết kế sân khấu
|
Drawing Hội họa
|
|
Painting Hội họa
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Lighting Design Thiết kế ánh sáng
|