| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 |
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 |
| #3 | Harvard College | 1 |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 |
| #3 | Stanford University | 1 |
| #3 | Yale University | 1 |
| Art #4 | Maryland Institute College of Art | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Statistics Thống kê
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Statistics Thống kê
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chamber Ensemble
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
String Đàn dây
|
Theater Nhà hát
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Chamber Ensemble
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
String Đàn dây
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|