| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #25 | University of Virginia | 1 + |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 + |
| #49 | Lehigh University | 1 + |
| #49 | Ohio State University: Columbus Campus | 1 + |
| #49 | Villanova University | 1 + |
| #55 | Florida State University | 1 + |
| #57 | Penn State University Park | 1 + |
| #57 | University of Pittsburgh | 1 + |
| #59 | University of Maryland: College Park | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Statistics Thống kê
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Delta Mu
|
Alpha Kappa Mu
|
|
Deka
|
Phi Alpha
|
|
Sigma Delta Pi
|
Social Media Club
|
|
Delta Mu
|
Alpha Kappa Mu
|
|
Deka
|
Phi Alpha
|
|
Sigma Delta Pi
|
Social Media Club
|
|
Book Club
|
Academian
|
|
Cultural Diversity Team
|
and Cappies Critic Team.
|
|
Choral
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Instrumental Ensemble
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Choral
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Instrumental Ensemble
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Glass Chế tác thủy tinh
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|