| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #25 | Carnegie Mellon University | 1 |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 |
| LAC #6 | Bowdoin College | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Statistics Thống kê
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Advanced Physics
|
Advanced Fine Arts
|
|
Advanced Performing Arts
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Esports Thể thao điện tử
|
|
Fitness Thể hình
|
Strength and Conditioning Luyện tập thể lực
|
|
RAK (Random Acts of Kindness)
|
Yoga
|
|
Robotics
|
Environmental Club
|
|
A Capella Club
|
Allies in Action
|
|
RAK (Random Acts of Kindness)
|
Yoga
|
|
Robotics
|
Environmental Club
|
|
A Capella Club
|
Allies in Action
|
|
American Sign Language (ASL)
|
Baking Club
|
|
BCRI (Brewster Civil Rights Institute)
|
Best Buddies / Special Olympics
|
|
Brewster Browser (Student Newspaper)
|
Black Student Union
|
|
CCS (Cards
|
Coloring and Sometimes Stories)
|
|
Chess Club
|
Coed Soccer
|
|
Dungeons & Dragons Club
|
Dog Walking Club
|
|
Fit 4 Life
|
Gold Key Club (Tour Guides)
|
|
Gay Student Alliance +
|
I've Got Something To Say (Discuss world issues)
|
|
International Student Organization
|
Jewish Affinity Group
|
|
Journalism
|
Kenison Library Book Club
|
|
Knitting Club
|
Latin X
|
|
Lighthouse Christian Youth Group
|
Math Tutor Center
|
|
Mental Health Matters
|
Morgan's Message
|
|
Muslim Affinity Group
|
National Honor Society
|
|
Neurodiversity Alliance
|
New Hampshire Student Leadership Program
|
|
Outcroppings Literary Magazine
|
Outdoor Skills
|
|
Rec Ski & Snowboarding
|
Rec Tennis & Sports
|
|
Save The Children
|
Science Tutor Center
|
|
Writing Tutor Center
|
Yearbook
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Theater Nhà hát
|
|
Drawing Hội họa
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Modeling
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Theater Nhà hát
|
|
Drawing Hội họa
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Modeling
|
|
Music Âm nhạc
|
Performing Biểu diễn
|
|
Piano Piano
|
Production Sản xuất
|
|
3D Design Thiết kế 3D
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Textile Dệt may
|
Art Nghệ thuật
|
|
Audio Âm thanh
|
Design Thiết kế
|