| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #5 | Yale University | 1 |
| Art #8 | Pratt Institute | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 2 |
| #13 | Dartmouth College | 2 |
| #14 | Brown University | 1 |
| LAC #4 | Pomona College | 4 |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Statistics Thống kê
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Honors History 12
|
Comparative Government and Politics
|
|
Advanced Digital Arts
|
Geology
|
|
Social Justice Statistics
|
Advanced Music
|
|
Canoeing Đua ca nô
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Kayaking Chèo thuyền kayak
|
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
Riding Cưỡi ngựa
|
|
Canoeing Đua ca nô
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Kayaking Chèo thuyền kayak
|
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
Riding Cưỡi ngựa
|
|
Running Điền kinh
|
Soccer Bóng đá
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Yoga Yoga
|
|
Community Service Club
|
Diversity Club
|
|
International Club
|
Peer Tutoring
|
|
Recycling
|
Student Government
|
|
Community Service Club
|
Diversity Club
|
|
International Club
|
Peer Tutoring
|
|
Recycling
|
Student Government
|
|
Blacksmithing
|
Drama Production
|
|
Yearbook
|
Frisbee
|
|
Golf
|
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Performing Biểu diễn
|
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Performing Biểu diễn
|
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Video Truyền hình
|
Jewelry Design Thiết kế trang sức
|
|
Design Metals Thiết kế kim loại
|
Metal Kim loại
|