| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #19 | University of Notre Dame | 1 + |
| #40 | College of William and Mary | 1 + |
| #42 | University of Wisconsin-Madison | 1 + |
| #55 | University of Miami | 1 + |
| #59 | University of Maryland: College Park | 1 + |
| #59 | University of Washington | 1 + |
| #68 | University of Minnesota: Twin Cities | 1 + |
| #83 | Marquette University | 1 + |
| #99 | University of Oregon | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Biology Sinh học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Nordic Skiing Trượt tuyết băng đồng
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Academic WorldQuest
|
Active Minds
|
|
Art Club
|
Bike Lab
|
|
National Honor Society (NHS)
|
Prayer Armies Knitting Group (Parmies)
|
|
Academic WorldQuest
|
Active Minds
|
|
Art Club
|
Bike Lab
|
|
National Honor Society (NHS)
|
Prayer Armies Knitting Group (Parmies)
|
|
Student Council
|
Campus Ministry
|
|
History Day
|
Math Team
|
|
Mock Trial
|
Model Legislature
|
|
Music Listening
|
Music Ministry
|
|
Performing Arts
|
Personal Finance Decathlon
|
|
and Yearbook Club.
|
|
Performing Biểu diễn
|
Speech Diễn thuyết
|
|
Debate Hùng biện
|