| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #2 | Harvard College | 1 + |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #9 | California Institute of Technology | 1 + |
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rugby Bóng bầu dục Anh
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
ACS Chemistry Club
|
ACTION For a Better Future Club
|
|
African American Society
|
Art Club
|
|
Biology Club
|
Board Game Club
|
|
ACS Chemistry Club
|
ACTION For a Better Future Club
|
|
African American Society
|
Art Club
|
|
Biology Club
|
Board Game Club
|
|
Boy Scout Troop 16
|
Bring Change to Mind
|
|
Catholic Relief Services
|
Chess Club
|
|
Cinematography Club
|
Cycling Club
|
|
Daily Gael Student News
|
Edmund Rice Society
|
|
Esports
|
Fishing Club
|
|
Fratelli d’Italia
|
Frisbee Club
|
|
Gael Aviators
|
Gaelforce Live
|
|
Gaelic Society
|
Gaels for Life
|
|
Genealogy Club
|
Hellenic Society
|
|
Human Rights Club
|
International Relations
|
|
Jazz Ensemble
|
Junior Formal Committee
|
|
Latinos Unidos
|
Mandarin Club
|
|
Martial Arts Club
|
Math Team
|
|
Mock Trial
|
Music Ministry
|
|
National English Honor Society
|
National Honor Society (NHS)
|
|
Nutrition for Fruition
|
Peer Ministry Program
|
|
Philosophy Club
|
Photography Club
|
|
Political Science Club
|
Prep Players & Stage Crew
|
|
Prep Readers
|
Prep Reps
|
|
Relay for Life Committee
|
Rock Ensemble
|
|
Sci-Fi Club
|
Ski Club
|
|
Speech and Debate (Forensics)
|
Spike Ball Club
|
|
Sports Management Club
|
STEM Club
|
|
Yearbook (SAGA)
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Music Studio Phòng thu âm
|
Songwriting Sáng tác
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Music Studio Phòng thu âm
|
Songwriting Sáng tác
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|