| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $66,675 |
| #2 | Chi phí Sinh viên quốc tế | $2,500 Bắt buộc |
| #3 | Bảo hiểm sức khỏe | $2,295 Bắt buộc |
| #4 | Sách | $150 ~ $500 Bắt buộc |
| Tổng chi phí: | $71,620 ~ $71,970 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 2 |
| #14 | Washington University in St. Louis | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 1 |
| #42 | Boston University | 1 |
| #49 | Northeastern University | 3 |
| #68 | Southern Methodist University | 1 |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Proctors
|
Student Council
|
|
First Robotics
|
Huskies Unleashed
|
|
The GROUP (Diversity
|
Equity
|
|
Proctors
|
Student Council
|
|
First Robotics
|
Huskies Unleashed
|
|
The GROUP (Diversity
|
Equity
|
|
and Belonging)
|
Model United Nations and Debate
|
|
The SLOTH (Social Listening On The Hill) Online Radio Station
|
Green Team
|
|
Yearbook
|
"Juxtapose" Literary Magazine
|
|
SPECTRUM (LGBTQ+)
|
The Collective (Female-Identifying Students)
|
|
Peer Tutors
|
Admissions Tour Guides
|
|
Honor Board
|
Female Fitness Club
|
|
National Honor Society
|
Wood-Fired Community Oven Club
|
|
Cum Laude Society
|
School of Rock Club (Music)
|
|
Food Committee
|
HOWL (Huskies On the Web Live)
|
|
Chamber Ensemble
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Instrumental Ensemble
|
Musical Theatre
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Singing Ca hát
|
|
Chamber Ensemble
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Instrumental Ensemble
|
Musical Theatre
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Singing Ca hát
|
|
Speech Diễn thuyết
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
Jewelry Design Thiết kế trang sức
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|