| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| LAC #5 | Wellesley College | 2 |
| #27 | University of Southern California | 2 |
| #28 | New York University | 2 |
| #34 | University of Rochester | 1 |
| #36 | Boston College | 2 |
| #42 | Boston University | 1 |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Ambassadors
|
Aquaculture
|
|
Ceramics Studio
|
Civil Rights Team
|
|
Climate Action
|
Cooking & French Pastries
|
|
Ambassadors
|
Aquaculture
|
|
Ceramics Studio
|
Civil Rights Team
|
|
Climate Action
|
Cooking & French Pastries
|
|
Debate
|
Drawing
|
|
GSTA
|
Hunt/Fish Club
|
|
International Club
|
Jewelry & Small Metal Smithing
|
|
Library Team
|
Math Team
|
|
Model UN
|
Music Studio
|
|
Student Newspaper: The Eagle’s Talon
|
Outing Club
|
|
Photo Club
|
LA Robotics
|
|
Sailing Club
|
Sources of Strength
|
|
Student Council
|
Theater Productions
|
|
Unified Sports
|
Wood & Metal Shop
|
|
Writing Center
|
Yearbook
|
|
Yoga
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Wind Symphony Ban nhạc giao hưởng
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Wind Symphony Ban nhạc giao hưởng
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Jewelry Design Thiết kế trang sức
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Art Nghệ thuật
|