| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 + |
| #15 | University of Notre Dame | 1 + |
| #15 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #25 | Carnegie Mellon University | 1 + |
| #27 | Wake Forest University | 1 + |
| #29 | New York University | 1 + |
| #29 | Tufts University | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Aevidum Club
|
Archery Club
|
|
Art Club
|
Band
|
|
Crusaders for Life Club
|
Cultural Diversity Club
|
|
Aevidum Club
|
Archery Club
|
|
Art Club
|
Band
|
|
Crusaders for Life Club
|
Cultural Diversity Club
|
|
Gaming Club
|
Greenhouse Club
|
|
Key Club
|
ND MiniTHON
|
|
Peer Listeners
|
Pickleball Club
|
|
St. Luke’s Sports Performance
|
Scholastic Scrimmage
|
|
Speech & Debate
|
Student Council
|
|
Theatre
|
and Yearbook.
|
|
Band Ban nhạc
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Media Truyền thông âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Drawing Hội họa
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Band Ban nhạc
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Media Truyền thông âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Drawing Hội họa
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Painting Hội họa
|
Art Nghệ thuật
|