| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #11 | School of Visual Arts | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
| #34 | University of California: San Diego | 1 + |
| #36 | University of California: Irvine | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 1 + |
| #47 | University of Illinois at Urbana-Champaign | 1 + |
| #49 | Pepperdine University | 1 |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Soccer Bóng đá
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Southwestern Interact Club
|
Southwestern International Club
|
|
Southwestern Arts Society (SAS)
|
Southwestern Environmental Associates (SEA)
|
|
Golf
|
Ping Pong
|
|
Southwestern Interact Club
|
Southwestern International Club
|
|
Southwestern Arts Society (SAS)
|
Southwestern Environmental Associates (SEA)
|
|
Golf
|
Ping Pong
|
|
Video and Board Games
|
and Weight Training.
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Music Âm nhạc
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Art Nghệ thuật
|