| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #5 | Yale University | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #9 | California Institute of Technology | 1 + |
| #13 | Dartmouth College | 1 + |
| #14 | Brown University | 1 + |
| #17 | Rice University | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #23 | Georgetown University | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics B Vật lý B
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics B Vật lý B
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science AB Khoa học máy tính AB
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Esports Thể thao điện tử
|
Football Bóng đá
|
|
Soccer Bóng đá
|
|
Animal Rescue
|
Board Game
|
|
Video Game
|
Ping Pong
|
|
Robotics
|
Singing
|
|
Animal Rescue
|
Board Game
|
|
Video Game
|
Ping Pong
|
|
Robotics
|
Singing
|
|
Movie
|
Piano
|
|
Chess
|
Guitar
|
|
Math
|
Yoga
|
|
Modeling
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Painting Hội họa
|
Design Thiết kế
|