| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #63 | George Washington University | 1 + |
| #63 | Worcester Polytechnic Institute | 1 + |
| LAC #17 | Smith College | 1 + |
| SUNY University at Buffalo | 1 + | |
| #103 | Clark University | 1 + |
| #103 | University of California: Santa Cruz | 1 + |
| #117 | Rochester Institute of Technology | 1 + |
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
Golf Gôn
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
Golf Gôn
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Surfing Lướt sóng
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Community Conservation and Restoration
|
Volunteer Service Clubs
|
|
Student Representative Council (SRC)
|
Investment and Entrepreneurship Clubs
|
|
Student-Initiated Leadership and Service Learning Projects
Learning Commons Representatives (LCRs)
|
|
Drawing Hội họa
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Printmaking In ấn
|
Watercolor Màu nước
|
|
Drawing Hội họa
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Printmaking In ấn
|
Watercolor Màu nước
|
|
Art Nghệ thuật
|
Mosaics Nghệ thuật khảm
|