| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 |
| #2 | Columbia University | 1 |
| #2 | Harvard College | 1 |
| #5 | Yale University | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #9 | Northwestern University | 2 |
| #17 | Cornell University | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 3 |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Statistics Thống kê
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Statistics Thống kê
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Crew Đua thuyền
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Outing Club Nhóm ngoài trời
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
|
Drama Club
|
Sustainability Club
|
|
Multicultural Student Club
|
CARE – Northwood’s Community Service Club
|
|
Student Activities Committee
|
Food Committee
|
|
Drama Club
|
Sustainability Club
|
|
Multicultural Student Club
|
CARE – Northwood’s Community Service Club
|
|
Student Activities Committee
|
Food Committee
|
|
Gay-Straight Alliance
|
Investment Club
|
|
Blue Key Society
|
and National Honor Society.
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Publishing Xuất bản
|