| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 |
| #9 | Duke University | 2 |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 |
| #14 | Vanderbilt University | 2 |
| #17 | Cornell University | 2 |
| #28 | New York University | 5 |
| #28 | Tufts University | 2 |
| #28 | Wake Forest University | 1 |
| #42 | Boston University | 1 |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Admissions Ambassadors
|
Être Girls
|
|
Blood Drive
|
Retrospect Yearbook
|
|
Community Service
|
Drama and Musical Theater Productions
|
|
Admissions Ambassadors
|
Être Girls
|
|
Blood Drive
|
Retrospect Yearbook
|
|
Community Service
|
Drama and Musical Theater Productions
|
|
Film Club
|
French Exchange
|
|
TEDEx Club
|
Mimesis Literary Arts Publication
|
|
Model U.N.
|
Rebels 404 Tech Club
|
|
FBLA (Future Business Leaders of America)
|
Rebel Report Student Newspaper
|
|
Rebelvision (broadcast news show)
|
Rebel Muffins (broadcast talk show)
|
|
Vid Kids
|
Spanish Club
|
|
Unplugged Cafe (open-mic night)
|
Spanish Language Trip
|
|
and Student Council
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Band
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Band
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Singing Ca hát
|
String Đàn dây
|
|
Symphony Orchestra
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Video Journalism Báo hình
|
|
Video Production Sản xuất video
|