| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $71,200 |
| Tổng chi phí: | $71,200 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 |
| #2 | Columbia University | 2 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #9 | California Institute of Technology | 1 |
| #9 | Duke University | 1 |
| #9 | Northwestern University | 1 |
| #14 | Vanderbilt University | 1 |
| #14 | Washington University in St. Louis | 1 |
| #17 | Rice University | 2 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Psychology Tâm lý học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Psychology Tâm lý học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Statistics Thống kê
|
Chemistry Hóa học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Advanced Humanities Research
|
Advanced Linear Algebra
|
|
Advanced Multivariable Calculus
|
Advanced Mathematical Logic
|
|
Advanced Differential Equations
|
Advanced Topics in Math
|
|
Advanced Humanities Research
|
Advanced Linear Algebra
|
|
Advanced Multivariable Calculus
|
Advanced Mathematical Logic
|
|
Advanced Differential Equations
|
Advanced Topics in Math
|
|
Advanced Scientific Research
|
Advanced Topics in Music Theory Independent
|
|
Advanced EID Project
|
Advanced Artificial Intelligence La
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Badminton Cầu lông
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Swimming Bơi lội
|
Bowling Bowling
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Chapel Committee
|
Class Council
|
|
Dorm Council
|
Driven
|
|
Mentoring
|
Prefect Board
|
|
Chapel Committee
|
Class Council
|
|
Dorm Council
|
Driven
|
|
Mentoring
|
Prefect Board
|
|
Board Game
|
DIY
|
|
Biology
|
Cooking
|
|
Design Outreach (Art)
|
BPM (Bears Produce Music)
|
|
E-Sport
|
Ice Bear Club (Robotics/Engineering)
|
|
Badminton
|
Photography
|
|
STEM Honor Society
|
The Brooker (Newspaper)
|
|
History
|
Admissions Council
|
|
Theatrical Arts Society
|
Robotics
|
|
Rocketry
|
Work Job Council
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Art Nghệ thuật
|
|
Acting Diễn xuất
|
String Đàn dây
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Video Truyền hình
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|