| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #9 | Northwestern University | 1 |
| #14 | Vanderbilt University | 1 |
| #14 | Washington University in St. Louis | 1 |
| #17 | Cornell University | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #21 | Emory University | 1 |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #25 | Carnegie Mellon University | 1 |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Statistics Thống kê
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Biology Sinh học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Statistics Thống kê
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Biology Sinh học
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Dodgeball
|
|
Chess Club
|
Knitting Club
|
|
Business Club
|
Meditation-Tai Chi Club
|
|
Investment Club
|
Platies Club
|
|
Chess Club
|
Knitting Club
|
|
Business Club
|
Meditation-Tai Chi Club
|
|
Investment Club
|
Platies Club
|
|
Fitness Club
|
Drama
Club
|
|
Digital Media Truyền thông kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Painting Hội họa
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|