| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $71,500 |
| #2 | Công nghệ | Bắt buộc |
| #3 | Bảo hiểm sức khỏe | Bao gồm |
| #4 | Giặt sấy | Tự chọn |
| #5 | Sách | Bắt buộc |
| #6 | Chi phí Trung tâm y tế | Bao gồm |
| #7 | Ăn uống | Bao gồm |
| #8 | Phí sử dụng trang thiết bị | Bao gồm |
| Tổng chi phí: | $71,500 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 2 |
| #2 | Columbia University | 3 |
| #2 | Harvard College | 1 |
| #5 | Yale University | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #9 | Duke University | 1 |
| #9 | Northwestern University | 2 |
| #14 | Brown University | 2 |
| #14 | Vanderbilt University | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Biology Sinh học
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Honors Multivariable Calculus
|
Honors Linear Algebra
|
|
Independent Study in Computer Science
|
Honors Research Methods
|
|
Honors English 4
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Diving Lặn
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Diving Lặn
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Riflery Súng trường
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Squash Bóng quần
|
Swimming Bơi lội
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
|
Wrestling Đấu vật
|
Crew Đua thuyền
|
|
Fitness Thể hình
|
|
Chess Club
|
Investment Club
|
|
Philosophy Club
|
Helping Hands
|
|
EFFECT
|
Book Club
|
|
Chess Club
|
Investment Club
|
|
Philosophy Club
|
Helping Hands
|
|
EFFECT
|
Book Club
|
|
Math Club
|
Knitting Club
|
|
Quiz Team
|
Chapel Committee
|
|
Mentor Program
|
Peer Tutors
|
|
Proctor Program
|
Student Council
|
|
Student Government
|
Environmental Club
|
|
Model United Nations
|
Tour Guide Leaders
|
|
Akido
|
Alumni Prize Club
|
|
Anime Club
|
Badminton Club
|
|
Chinese Club
|
Breakfast Club
|
|
Compost Club
|
Cycling Club
|
|
Entrepeneur Film Club
|
GSA
|
|
Computer Resource Club
|
Robotics Club
|
|
Girl Up
|
Global Initiatives
|
|
Political Club
|
Headwaiters
|
|
Jewish Student Organization
|
MCA
|
|
Library Proctors
|
PAC Managers
|
|
Student Newspaper
|
Yearbook
|
|
Music Club
|
Innov-8
|
|
Pen Pals
|
Special Olympics
|
|
TA Program
|
Tiger Lily
|
|
Sports Club
|
Shoe Club
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Image Making Thiết kế minh họa
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Image Making Thiết kế minh họa
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Media Truyền thông âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Sculpture Điêu khắc
|