| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $62,920 |
| #2 | Công nghệ | Bắt buộc |
| #3 | Bảo hiểm sức khỏe | $2,560 Bắt buộc |
| #4 | Sách | Bắt buộc |
| #5 | Chi phí Trung tâm y tế | $325 Bắt buộc |
| #6 | Ăn uống | Bao gồm |
| #7 | Phí sử dụng trang thiết bị | $500 Bắt buộc |
| Tổng chi phí: | $66,305 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 2 |
| #2 | Harvard College | 1 |
| #6 | Stanford University | 2 |
| #9 | Duke University | 2 |
| #14 | Brown University | 2 |
| #14 | Vanderbilt University | 1 |
| #14 | Washington University in St. Louis | 1 |
| #17 | Cornell University | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 2 |
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Statistics Thống kê
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Statistics Thống kê
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chemistry Hóa học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Biology Sinh học
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Physics 2 Vật lý 2
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Weightlifting Cử tạ
|
|
Wrestling Đấu vật
|
Diving Lặn
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Bolles Buddies
|
Characters for Care
|
|
Chinese Club
|
Dreams Come True
|
|
India Club
|
Latin Club
|
|
Bolles Buddies
|
Characters for Care
|
|
Chinese Club
|
Dreams Come True
|
|
India Club
|
Latin Club
|
|
American Sign Language
|
Arabic Club
|
|
Art Club
|
DIPG Ellie
|
|
Gay Straight Alliance
|
International Student Union
|
|
Jewish Student Union
|
Nanny's Nation
|
|
Video Production Club
|
Angels for Allison
|
|
Bolles Premedical Society
|
Future Business Leaders of America
|
|
Hispanic Student Union
|
JaxTHRIVE
|
|
Young Life
|
AIM (Asian Inspiration Multiplied)
|
|
Bolles Chess Club
|
Bolles Rethreaded Club
|
|
Books for Jax
|
Community Connections
|
|
CyberAI Club
|
Green P.E.A.S. (Planet
|
|
Equity and Sustainability)
|
Paws-itive Change Club
|
|
Pets for Patients
|
Student Science Advisory Council
|
|
3D Modeling Club
|
Aidyn Mae Hope Fund Club
|
|
Art with a Heart for Healthcare
|
Astronomy and Rocketry Club (ARC)
|
|
Badminton Club
|
Black Student Union (BSU)
|
|
BLUE Club
|
Bolles Birding Club
|
|
Family Promise Jacksonville
|
Florida School for the Deaf and Blind Club
|
|
Justice for Jax
|
KIDS (Kindness in a Diverse Society)
|
|
Mental Health Advocates
|
Nourish Jax
|
|
Read it Forward
|
Rising Tides Club (St Johns Riverkeeper)
|
|
Student Global Connections Committee (SGCC)
|
Twig and Vine Club
|
|
Bolles Animation Club
|
Bolles Builds
|
|
Bolles Pickleball Club
|
Bolles Youth for Innocence Club
|
|
Brain Bee
|
Brain Brawl
|
|
Caitlin's Closet
|
Drug Free Duval
|
|
French Club
|
FTC Robotics Competition Teams
|
|
Generations Connect
|
Great Decisions
|
|
Happy Hearts
|
Hearts for Bolles
|
|
Investment Club
|
Karaoke Club
|
|
Lower School Academic Council
|
Morgan's Message
|
|
Ocean Migraters Association Club
|
Once Upon a Room
|
|
Pink Ribbon Jax Club
|
Speech Team
|
|
Students Helping Students
|
Tiger Club
|
|
UnifyED Project
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Band Ban nhạc
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Visual Arts
|