| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $65,994 |
| #2 | Bảo hiểm sức khỏe | Bắt buộc |
| Tổng chi phí: | $65,994 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #10 | School of Visual Arts | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| LAC #5 | Wellesley College | 1 |
| #28 | New York University | 4 |
| #34 | University of California: San Diego | 2 |
| #34 | University of Rochester | 1 |
| #36 | University of California: Irvine | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 2 |
| #40 | College of William and Mary | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Psychology Tâm lý học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Statistics Thống kê
|
Chemistry Hóa học
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Psychology Tâm lý học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Statistics Thống kê
|
Chemistry Hóa học
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics 2 Vật lý 2
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
EGL 192 Introduction to Fiction
|
ART 141 Photography I
|
|
ART 145 Digital Photography I
|
ENG 101 Standard Freshman Composition
|
|
ENG 102 Literature and Composition
|
CRJ1020 American Jurisprudence
|
|
EGL 192 Introduction to Fiction
|
ART 141 Photography I
|
|
ART 145 Digital Photography I
|
ENG 101 Standard Freshman Composition
|
|
ENG 102 Literature and Composition
|
CRJ1020 American Jurisprudence
|
|
MAT 1150A Elementary Statistics
|
MAT 2210 Calculus I
|
|
MAT 2220 Calculus II
|
MAT 2320 Linear Algebra
|
|
ART 1570 Digital Photography
|
ENG 103 Writing for Effective Communication
|
|
ENG 114 Introduction to Poetry
|
CJ 277 Criminal Law and Procedure
|
|
MAT 356 Linear Algebra
|
MUS 101 Music Theory
|
|
MAT 207 Calculus and Analytic Geometry III
|
ART 143 2-Dimensional Design
|
|
ART 153 Introduction to Sculpture
|
SPC 102 Introduction to Human Communication
|
|
PHY 150 General Physics I
|
PHY 160 General Physics I – Calculus Based
|
|
PHY 161 General Physics I – Calculus Based
|
PSY 100 Introduction to Psychology
|
|
HIS 171 American History I
|
HIS 202 Non-Western World
|
|
Badminton Cầu lông
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Soccer Bóng đá
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Badminton Cầu lông
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Soccer Bóng đá
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Golf Gôn
|
Strength and Conditioning Luyện tập thể lực
|
|
Tennis Quần vợt
|
|
Student Council
|
National Honor Society
|
|
Pickleball Club
|
History Club
|
|
Model UN
|
Mock Trial
|
|
Student Council
|
National Honor Society
|
|
Pickleball Club
|
History Club
|
|
Model UN
|
Mock Trial
|
|
Geography Club
|
Science and Research Club
|
|
Green Book Club
|
Publications
|
|
DECA Business Club
|
Fitness & Nutrition Club
|
|
Running Club
|
Service Learning Club
|
|
Animal Rights Club
|
Spirit Club
|
|
Podcast Club
|
Multicultural Club
|
|
Student Ambassadors
|
National English Honor Society
|
|
Rho Kappa History Honor Society
|
Science Honor Society
|
|
Mu Alpha Theta Math Honor Society
|
National Chinese Honor Society
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Chamber Ensemble
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Chamber Ensemble
|
|
Band Ban nhạc
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Theater Nhà hát
|
|
3D Mixed Media Đa phương tiện 3D
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|