| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| LAC #6 | Bowdoin College | 1 + |
| LAC #9 | Middlebury College | 1 + |
| #57 | Penn State University Park | 1 + |
| #63 | George Washington University | 1 + |
| #63 | Worcester Polytechnic Institute | 1 + |
| LAC #17 | Colgate University | 1 + |
| #93 | University of San Diego | 1 + |
| #104 | University of Colorado Boulder | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
Biology Sinh học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
Biology Sinh học
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Theater
|
Yearbook
|
|
Affinity Groups
|
Debate
|
|
Robotics
|
Model United Nations
|
|
Theater
|
Yearbook
|
|
Affinity Groups
|
Debate
|
|
Robotics
|
Model United Nations
|
|
Math Club
|
Language Club
|
|
Fitness Group
|
Hiking Club
|
|
Art Club
|
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|