| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 + |
| LAC #2 | Amherst College | 1 + |
| Art #11 | School of Visual Arts | 1 + |
| LAC #3 | Swarthmore College | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| LAC #4 | Pomona College | 1 + |
|
Hiking Đi bộ đường dài
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
Yoga Yoga
|
|
Biking
|
Chamber Orchestra
|
|
Chorus
|
Creative Writing
|
|
Dance
|
Gay-Straight Alliance
|
|
Biking
|
Chamber Orchestra
|
|
Chorus
|
Creative Writing
|
|
Dance
|
Gay-Straight Alliance
|
|
Horseback Riding
|
Skiing
|
|
Snowboarding
|
Work Program
|
|
Ensembles
|
Folk Singing
|
|
Drumming
|
Math Team
|
|
Indoor Soccer
|
Yoga
|
|
Skateboarding
|
Hiking
|
|
Running
|
Tennis
|
|
Volleyball
|
Walking Club
|
|
Cinema Club
|
Horror Movie Club
|
|
Game Night
|
People of Color Union
|
|
Cooking Club
|
Knitting and Fiber Arts
|
|
Environmentalism
|
Bog Club
|
|
Friday Night Recreation Events (Rec. Committee)
|
Saturday Kitchen Crew
|
|
Sunday Afternoon Tea
|
Project Day
|
|
Open Mic
|
Activism
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Play Production Sản xuất kịch sân khấu
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Play Production Sản xuất kịch sân khấu
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Writing Môn viết
|